Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 43 |
| G.7 | 140 | 877 |
| G.6 | 8251 4830 1218 | 6305 1579 4321 |
| G.5 | 6603 | 5883 |
| G.4 | 19706 05147 22270 36774 52505 44642 11597 | 33816 63973 65363 51766 01420 57733 33715 |
| G.3 | 46229 68193 | 76933 46561 |
| G.2 | 58691 | 92974 |
| G.1 | 49018 | 39839 |
| G.ĐB | 72282 | 06020 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 05 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 40, 47, 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 21, 20, 20 |
| 3 | 33, 33, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 66, 61 |
| 7 | 77, 79, 73, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |