Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 40 |
| G.7 | 580 | 914 |
| G.6 | 8466 7050 2159 | 8331 3372 2105 |
| G.5 | 7752 | 5295 |
| G.4 | 31232 34991 67102 18463 04525 55679 37739 | 98883 20658 72951 50577 48825 48022 17372 |
| G.3 | 24607 37381 | 60347 18321 |
| G.2 | 29337 | 59244 |
| G.1 | 98127 | 85911 |
| G.ĐB | 510766 | 720284 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 32, 39, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 59, 52 |
| 6 | 66, 63, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 25, 22, 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40, 47, 44 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 77, 72 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |