Thống kê số miền Trung ngày 5/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 07 | 84 |
| G.7 | 390 | 245 | 964 |
| G.6 | 7197 5591 4190 | 8007 4225 4950 | 7724 3711 5653 |
| G.5 | 7471 | 2274 | 8688 |
| G.4 | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 | 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 | 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 |
| G.3 | 41587 19646 | 24711 03455 | 74635 07311 |
| G.2 | 22957 | 27516 | 90374 |
| G.1 | 48387 | 63266 | 33780 |
| G.ĐB | 318927 | 818561 | 326063 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42, 40, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 90, 97, 91, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 09 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 58, 53, 55 |
| 6 | 60, 66, 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 64, 66, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84, 88, 86, 80 |
| 9 | 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |