Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 87 |
| G.7 | 084 | 549 |
| G.6 | 3070 5410 4715 | 2042 6683 9470 |
| G.5 | 1201 | 4623 |
| G.4 | 95531 66477 55077 65902 42907 39758 79429 | 82756 75222 38392 12724 10326 20094 53258 |
| G.3 | 99465 32964 | 19146 25330 |
| G.2 | 13566 | 81354 |
| G.1 | 21980 | 62670 |
| G.ĐB | 750827 | 009497 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65, 64, 66 |
| 7 | 70, 77, 77 |
| 8 | 84, 84, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 22, 24, 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49, 42, 46 |
| 5 | 56, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | 92, 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |