Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 20 |
| G.7 | 449 | 888 |
| G.6 | 8433 1705 2675 | 8604 2794 3803 |
| G.5 | 1615 | 7047 |
| G.4 | 42471 20852 03661 17162 73821 32728 56915 | 97138 96232 13224 65542 38209 12025 48399 |
| G.3 | 54411 86049 | 85920 03269 |
| G.2 | 32298 | 72470 |
| G.1 | 48951 | 71542 |
| G.ĐB | 23007 | 75607 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 11, 15, 15, 11 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 24, 25, 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 47, 42, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |