Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 17 | 11 |
| G.7 | 773 | 816 | 054 |
| G.6 | 1737 1380 5198 | 2793 7334 6195 | 1553 4142 2025 |
| G.5 | 8849 | 8956 | 3173 |
| G.4 | 02882 54777 22674 44827 01418 22768 87200 | 73089 61299 15678 95566 03083 07512 56411 | 17391 91098 90730 78285 48228 78192 21858 |
| G.3 | 47172 03936 | 47704 18785 | 52876 99402 |
| G.2 | 45001 | 29808 | 38225 |
| G.1 | 40049 | 15767 | 49349 |
| G.ĐB | 975274 | 321966 | 142466 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73, 77, 74, 72, 74 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 17, 16, 12, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 66, 67, 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89, 83, 85 |
| 9 | 93, 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 28, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 54, 53, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |