Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 90 |
| G.7 | 099 | 315 |
| G.6 | 1677 7580 4087 | 9065 0720 1724 |
| G.5 | 8681 | 5472 |
| G.4 | 95719 00388 41406 14393 48473 04172 88346 | 26022 93868 63385 09594 33732 54460 95594 |
| G.3 | 18487 88923 | 19739 89599 |
| G.2 | 22907 | 01500 |
| G.1 | 68664 | 07369 |
| G.ĐB | 797517 | 615259 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 77, 73, 72 |
| 8 | 80, 87, 81, 88, 87 |
| 9 | 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 24, 22 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 68, 60, 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 94, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |