Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 08 |
| G.7 | 682 | 861 |
| G.6 | 2422 6731 4318 | 0340 2515 5926 |
| G.5 | 2327 | 9610 |
| G.4 | 84281 64009 88819 84587 80768 17203 00912 | 28772 01691 92210 07699 86050 65462 14477 |
| G.3 | 97534 14257 | 42867 94771 |
| G.2 | 20732 | 03230 |
| G.1 | 00953 | 56007 |
| G.ĐB | 713728 | 199559 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 18, 19, 12 |
| 2 | 22, 27, 28 |
| 3 | 31, 34, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 81, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 15, 10, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 62, 67 |
| 7 | 72, 77, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |