Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 96 |
| G.7 | 564 | 800 |
| G.6 | 7122 1606 1633 | 6162 6914 6400 |
| G.5 | 6624 | 8350 |
| G.4 | 68246 97537 34652 34413 15374 43635 65016 | 30587 96482 29685 62315 47034 25258 68022 |
| G.3 | 27651 61933 | 06652 12904 |
| G.2 | 91102 | 58981 |
| G.1 | 03112 | 51608 |
| G.ĐB | 76645 | 98561 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 13, 16, 12 |
| 2 | 28, 22, 24 |
| 3 | 33, 37, 35, 33 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 04, 08 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58, 52 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 82, 85, 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |