Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 48 |
| G.7 | 550 | 473 |
| G.6 | 3892 7155 5767 | 0973 2781 8732 |
| G.5 | 4211 | 0883 |
| G.4 | 86529 92941 49468 21423 23574 60865 88640 | 95383 14765 87325 77897 12994 64471 48419 |
| G.3 | 48228 86659 | 81516 86996 |
| G.2 | 82614 | 07723 |
| G.1 | 71784 | 34603 |
| G.ĐB | 467610 | 422655 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14, 10 |
| 2 | 29, 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 50, 55, 59 |
| 6 | 67, 68, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 73, 71 |
| 8 | 81, 83, 83 |
| 9 | 97, 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |