Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 60 |
| G.7 | 794 | 735 |
| G.6 | 4175 9847 2260 | 3287 3556 6356 |
| G.5 | 6257 | 1299 |
| G.4 | 68664 23803 91582 14202 26294 19937 28880 | 99898 46077 42052 27039 08071 39776 23518 |
| G.3 | 76864 12958 | 59396 64499 |
| G.2 | 01855 | 55388 |
| G.1 | 41668 | 51883 |
| G.ĐB | 48070 | 78818 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 57, 58, 55 |
| 6 | 60, 64, 64, 68 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 56, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 71, 76 |
| 8 | 87, 88, 83 |
| 9 | 99, 98, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |