Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 90 |
| G.7 | 352 | 040 |
| G.6 | 7741 0432 0943 | 7290 7502 5985 |
| G.5 | 6583 | 9600 |
| G.4 | 91166 30359 30490 58208 84616 41202 75600 | 55621 51501 75534 47030 68939 26365 13653 |
| G.3 | 35672 73762 | 54670 51915 |
| G.2 | 65267 | 43444 |
| G.1 | 40306 | 62635 |
| G.ĐB | 607775 | 505261 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 00, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 41, 43 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 66, 62, 67 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 30, 39, 35 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |