Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 32 |
| G.7 | 236 | 977 |
| G.6 | 6827 0521 1711 | 3368 9848 8521 |
| G.5 | 0581 | 6869 |
| G.4 | 79807 45768 87152 55603 62503 84206 71378 | 49888 38205 56596 12492 01932 57899 99157 |
| G.3 | 33993 97235 | 39481 14744 |
| G.2 | 00708 | 53859 |
| G.1 | 75794 | 47656 |
| G.ĐB | 499092 | 843096 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 03, 06, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 57, 59, 56 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 96, 92, 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |