Thống kê số miền Trung ngày 5/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 72 |
| G.7 | 709 | 310 |
| G.6 | 7306 5631 5808 | 2280 1256 2587 |
| G.5 | 4366 | 0107 |
| G.4 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 |
| G.3 | 73217 56441 | 80504 76581 |
| G.2 | 82982 | 45402 |
| G.1 | 88389 | 74244 |
| G.ĐB | 921241 | 918260 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 08, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 31, 37, 34 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 04, 02 |
| 1 | 10, 12, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 80, 87, 86, 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |