Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 43 |
| G.7 | 455 | 656 |
| G.6 | 0469 2108 6297 | 5856 3268 5752 |
| G.5 | 9258 | 1090 |
| G.4 | 91825 63221 92193 67553 73101 39994 82589 | 33356 58898 39100 91138 46654 32506 33023 |
| G.3 | 60785 09706 | 10286 58750 |
| G.2 | 43063 | 80532 |
| G.1 | 85823 | 43985 |
| G.ĐB | 069682 | 088032 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 21, 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 58, 53 |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 85, 82 |
| 9 | 97, 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 32, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 56, 52, 56, 54, 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |