Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 56 |
| G.7 | 112 | 662 |
| G.6 | 8910 9534 5199 | 5839 5329 6503 |
| G.5 | 7535 | 6306 |
| G.4 | 03117 76468 03589 54084 34964 83621 62933 | 91315 74047 93695 57274 42703 08086 63459 |
| G.3 | 27131 82975 | 02341 39199 |
| G.2 | 04812 | 84039 |
| G.1 | 18582 | 65818 |
| G.ĐB | 751332 | 597697 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 10, 17, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 35, 33, 31, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 84, 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 03 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |