Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 55 | 58 |
| G.7 | 489 | 761 | 954 |
| G.6 | 0681 5544 3455 | 8021 7809 8104 | 1772 5123 9942 |
| G.5 | 7380 | 4081 | 5463 |
| G.4 | 15256 46438 65439 89030 78077 76699 24826 | 61424 74225 89168 89056 23158 58730 97092 | 75316 10966 22229 72349 19805 75677 81167 |
| G.3 | 19466 42709 | 89723 36195 | 88207 86335 |
| G.2 | 19105 | 08492 | 73996 |
| G.1 | 94345 | 17561 | 33740 |
| G.ĐB | 147859 | 348667 | 711057 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 39, 30 |
| 4 | 44, 44, 45 |
| 5 | 55, 56, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 81, 80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 24, 25, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 58 |
| 6 | 61, 68, 61, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 49, 40 |
| 5 | 58, 54, 57 |
| 6 | 63, 66, 67 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |