Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 66 |
| G.7 | 595 | 408 |
| G.6 | 9506 7648 4528 | 6126 1587 0108 |
| G.5 | 1801 | 1834 |
| G.4 | 12345 98470 22070 95914 14359 76258 10612 | 86073 33117 70528 46545 40003 02288 92503 |
| G.3 | 82009 74603 | 92218 03939 |
| G.2 | 12210 | 48145 |
| G.1 | 87746 | 02166 |
| G.ĐB | 235979 | 969986 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 09, 03 |
| 1 | 14, 12, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 46 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 70, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 03, 03 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 88, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |