Thống kê số miền Trung ngày 30/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 54 |
| G.7 | 788 | 161 |
| G.6 | 0977 6946 4077 | 7495 2917 4342 |
| G.5 | 6561 | 2218 |
| G.4 | 06617 30480 40114 76982 05789 94181 62695 | 12417 38389 61266 23661 66025 82765 36036 |
| G.3 | 41523 65404 | 45490 87000 |
| G.2 | 58814 | 49748 |
| G.1 | 84310 | 84429 |
| G.ĐB | 05156 | 93000 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 17, 14, 14, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 88, 80, 82, 89, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 17, 18, 17 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 66, 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |