Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 68 |
| G.7 | 248 | 744 |
| G.6 | 9156 1364 5373 | 5430 8009 9950 |
| G.5 | 0947 | 8671 |
| G.4 | 72225 89068 72188 58797 08259 29956 91503 | 89914 41258 92463 34671 53623 12202 44445 |
| G.3 | 11851 10732 | 01817 86758 |
| G.2 | 18305 | 55339 |
| G.1 | 61253 | 34583 |
| G.ĐB | 324424 | 244221 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 48, 47 |
| 5 | 56, 59, 56, 51, 53 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 50, 58, 58 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |