Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 74 |
| G.7 | 309 | 899 |
| G.6 | 1904 0224 5434 | 9092 1803 3392 |
| G.5 | 2580 | 8656 |
| G.4 | 82569 88734 91557 52040 55028 87837 04590 | 30974 29565 64436 68547 13636 57745 69033 |
| G.3 | 54660 35323 | 04884 17019 |
| G.2 | 04435 | 73136 |
| G.1 | 34239 | 32187 |
| G.ĐB | 502219 | 121676 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 28, 23 |
| 3 | 34, 34, 37, 35, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 36, 33, 36 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 74, 76 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 99, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |