Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 82 |
| G.7 | 679 | 299 |
| G.6 | 1076 1136 9767 | 5549 3303 5699 |
| G.5 | 7536 | 8904 |
| G.4 | 86320 78462 13376 81606 75954 47485 23379 | 46081 90067 08098 86714 30944 46277 93836 |
| G.3 | 56535 15247 | 42157 91088 |
| G.2 | 80255 | 96835 |
| G.1 | 89880 | 07715 |
| G.ĐB | 30577 | 90636 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 36, 36, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 79, 76, 76, 79, 77 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 35, 36 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82, 81, 88 |
| 9 | 99, 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |