Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 64 |
| G.7 | 423 | 164 |
| G.6 | 0610 0783 4410 | 0571 5622 3564 |
| G.5 | 7307 | 4474 |
| G.4 | 32651 88412 39006 66241 65245 05344 25332 | 72275 31204 49916 03762 07006 76362 29951 |
| G.3 | 67114 21218 | 19243 85903 |
| G.2 | 86152 | 95135 |
| G.1 | 93524 | 24873 |
| G.ĐB | 247502 | 972427 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 02 |
| 1 | 10, 10, 12, 14, 18 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45, 44 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 64, 64, 62, 62 |
| 7 | 71, 74, 75, 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |