Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 49 |
| G.7 | 218 | 908 |
| G.6 | 4965 3187 7716 | 6358 5406 4991 |
| G.5 | 2794 | 9735 |
| G.4 | 70131 43914 40574 50435 17140 92985 02418 | 68049 02941 92623 99409 49899 80713 68104 |
| G.3 | 48355 02288 | 53237 94620 |
| G.2 | 04292 | 69161 |
| G.1 | 16640 | 75568 |
| G.ĐB | 595283 | 649608 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18, 16, 14, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87, 85, 88, 83 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 09, 04, 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 49, 49, 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |