Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 27 |
| G.7 | 249 | 952 |
| G.6 | 8239 9130 2023 | 4317 4586 3155 |
| G.5 | 6854 | 1238 |
| G.4 | 98622 63052 18917 34537 85605 30183 09834 | 61274 99062 74394 86637 96464 74676 97789 |
| G.3 | 09265 23515 | 55632 72997 |
| G.2 | 90679 | 82615 |
| G.1 | 91646 | 65041 |
| G.ĐB | 81227 | 40470 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18, 17, 15 |
| 2 | 23, 22, 27 |
| 3 | 39, 30, 37, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 37, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 74, 76, 70 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |