Thống kê số miền Trung ngày 27/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 45 |
| G.7 | 249 | 376 |
| G.6 | 1144 4241 1353 | 4613 4699 4435 |
| G.5 | 8313 | 3867 |
| G.4 | 53816 24625 26659 08472 24214 77707 59921 | 60834 26671 21357 05355 33915 35567 51880 |
| G.3 | 63921 77007 | 80107 01474 |
| G.2 | 90669 | 49210 |
| G.1 | 87919 | 22838 |
| G.ĐB | 290050 | 755601 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 13, 16, 14, 19 |
| 2 | 25, 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 44, 41 |
| 5 | 53, 59, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 13, 15, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 76, 71, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |