Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 35 |
| G.7 | 160 | 276 |
| G.6 | 7853 8664 5075 | 2764 9455 0444 |
| G.5 | 2187 | 4675 |
| G.4 | 36072 53800 28196 05495 09823 04369 41694 | 50675 08612 33618 70890 33469 24071 77110 |
| G.3 | 70470 62900 | 57440 51489 |
| G.2 | 31793 | 01667 |
| G.1 | 96518 | 13416 |
| G.ĐB | 05966 | 04342 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 64, 69, 66 |
| 7 | 75, 72, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 95, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18, 10, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 40, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 69, 67 |
| 7 | 76, 75, 75, 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |