Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 86 | 92 |
| G.7 | 330 | 131 | 916 |
| G.6 | 9958 4906 4395 | 7607 3908 7347 | 3725 0577 5906 |
| G.5 | 0886 | 7070 | 7106 |
| G.4 | 70355 81909 70500 88053 60693 00374 08820 | 71406 03011 99432 67618 82237 83290 25749 | 89327 86423 97392 59029 79922 41225 46211 |
| G.3 | 22941 32851 | 64549 32791 | 22314 69899 |
| G.2 | 94761 | 75222 | 61000 |
| G.1 | 84628 | 53465 | 05515 |
| G.ĐB | 664157 | 617662 | 563669 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 55, 53, 51, 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 06 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 32, 37 |
| 4 | 47, 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 00 |
| 1 | 16, 11, 14, 15 |
| 2 | 25, 27, 23, 29, 22, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |