Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 17 |
| G.7 | 202 | 539 |
| G.6 | 6443 2279 5298 | 7662 9348 5271 |
| G.5 | 2193 | 5814 |
| G.4 | 91675 30931 55202 03450 63124 86035 95070 | 16673 74281 59905 28509 15398 43122 17935 |
| G.3 | 35618 60948 | 81230 80240 |
| G.2 | 44899 | 82041 |
| G.1 | 45198 | 62940 |
| G.ĐB | 334294 | 394025 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 79, 75, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 93, 99, 98, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 39, 35, 30 |
| 4 | 48, 40, 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |