Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 32 |
| G.7 | 846 | 036 |
| G.6 | 5999 7871 9426 | 7912 1811 2762 |
| G.5 | 1378 | 6386 |
| G.4 | 33961 51802 49887 47803 94765 92047 28846 | 51746 82358 84864 18523 92343 24219 54692 |
| G.3 | 27705 61670 | 59314 05706 |
| G.2 | 28288 | 23623 |
| G.1 | 88289 | 04111 |
| G.ĐB | 359488 | 823122 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 47, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 71, 78, 70 |
| 8 | 87, 88, 89, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12, 11, 19, 14, 11 |
| 2 | 23, 23, 22 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |