Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 30 | 22 |
| G.7 | 455 | 940 | 800 |
| G.6 | 7982 8078 6775 | 5958 3562 8986 | 2696 2275 8814 |
| G.5 | 1094 | 3234 | 4684 |
| G.4 | 04118 95818 66068 22931 75637 70929 39779 | 80037 48270 67118 23766 25461 93635 66955 | 39532 41020 59943 55831 42724 71486 61536 |
| G.3 | 71334 47329 | 76358 68915 | 54264 42630 |
| G.2 | 49887 | 40642 | 62402 |
| G.1 | 75262 | 98459 | 91081 |
| G.ĐB | 759813 | 604746 | 257678 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 13 |
| 2 | 27, 29, 29 |
| 3 | 31, 37, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 78, 75, 79 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34, 37, 35 |
| 4 | 40, 42, 46 |
| 5 | 58, 55, 58, 59 |
| 6 | 62, 66, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 20, 24 |
| 3 | 32, 31, 36, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 84, 86, 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |