Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 98 |
| G.7 | 984 | 950 |
| G.6 | 0605 5215 0114 | 3070 5297 9064 |
| G.5 | 9512 | 9682 |
| G.4 | 93197 03700 69009 12695 18886 79690 38883 | 63943 40499 46287 10548 13601 28554 20080 |
| G.3 | 93475 95304 | 38887 15882 |
| G.2 | 12314 | 91828 |
| G.1 | 04313 | 99672 |
| G.ĐB | 910432 | 918516 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 09, 04 |
| 1 | 15, 14, 12, 14, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 86, 83 |
| 9 | 97, 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 82, 87, 80, 87, 82 |
| 9 | 98, 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |