Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 22 | 75 |
| G.7 | 150 | 811 | 202 |
| G.6 | 6218 5918 9097 | 4633 1355 7501 | 1558 6387 3234 |
| G.5 | 5398 | 8961 | 6460 |
| G.4 | 24332 24991 75986 59366 30694 91250 44349 | 96208 09610 53315 62896 64445 88289 52633 | 69382 82502 30079 59095 23478 57413 47416 |
| G.3 | 80928 16960 | 67789 63767 | 01021 87330 |
| G.2 | 22564 | 46462 | 01579 |
| G.1 | 47455 | 53837 | 15790 |
| G.ĐB | 611745 | 654488 | 445685 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 50, 50, 55 |
| 6 | 66, 66, 60, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 98, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11, 10, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33, 33, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 89, 88 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 79, 78, 79 |
| 8 | 87, 82, 85 |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |