Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 88 |
| G.7 | 408 | 182 |
| G.6 | 6654 4924 9538 | 0674 9785 3909 |
| G.5 | 1704 | 4779 |
| G.4 | 44403 57140 02435 77666 15359 89590 67163 | 99090 23501 67287 64763 56969 93964 20214 |
| G.3 | 13370 06313 | 11605 42887 |
| G.2 | 41599 | 76617 |
| G.1 | 38580 | 96253 |
| G.ĐB | 918154 | 038480 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 59, 54 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 05 |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 69, 64 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 88, 82, 85, 87, 87, 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |