Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 22 |
| G.7 | 173 | 810 |
| G.6 | 0732 3026 1790 | 3259 5856 7313 |
| G.5 | 2613 | 7299 |
| G.4 | 31323 61653 55356 69260 41265 92252 59607 | 81529 81670 78418 94783 94088 21658 07796 |
| G.3 | 36930 02402 | 05928 20686 |
| G.2 | 88495 | 56354 |
| G.1 | 73196 | 28108 |
| G.ĐB | 346322 | 393403 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 23, 22 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53, 56, 52 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 10, 13, 18 |
| 2 | 22, 29, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56, 58, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 88, 86 |
| 9 | 99, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |