Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 67 |
| G.7 | 636 | 344 |
| G.6 | 4033 3063 4951 | 9574 8819 9771 |
| G.5 | 1687 | 5525 |
| G.4 | 34330 46538 44434 44287 80527 76644 97785 | 16931 26887 76003 08431 27355 12052 02007 |
| G.3 | 13957 93471 | 36550 30529 |
| G.2 | 89977 | 01139 |
| G.1 | 55036 | 07259 |
| G.ĐB | 91022 | 96582 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 36, 33, 30, 38, 34, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74, 71, 77 |
| 8 | 87, 87, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 31, 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 52, 50, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |