Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 44 |
| G.7 | 866 | 738 |
| G.6 | 3206 8891 5990 | 4077 0388 5769 |
| G.5 | 9759 | 1006 |
| G.4 | 68057 45213 29202 39262 32467 66442 79544 | 20871 14122 55048 04907 97392 14495 11624 |
| G.3 | 59016 81764 | 33325 58572 |
| G.2 | 77512 | 20325 |
| G.1 | 85152 | 89221 |
| G.ĐB | 695617 | 961379 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | 13, 16, 12, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 59, 57, 52 |
| 6 | 66, 62, 67, 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 24, 25, 25, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 71, 72, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |