Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 81 |
| G.7 | 061 | 847 |
| G.6 | 3566 0823 9963 | 8696 3527 7414 |
| G.5 | 5131 | 7791 |
| G.4 | 35640 19877 98688 40230 23661 20894 76610 | 95970 46112 47874 62842 82222 48238 74302 |
| G.3 | 94482 86525 | 00133 24291 |
| G.2 | 81784 | 81946 |
| G.1 | 88482 | 58163 |
| G.ĐB | 601466 | 405541 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 66, 63, 61, 66 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 88, 82, 84, 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 47, 42, 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |