Thống kê số miền Trung ngày 20/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 03 | 61 |
| G.7 | 124 | 858 | 924 |
| G.6 | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| G.5 | 6988 | 8577 | 8469 |
| G.4 | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| G.3 | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| G.2 | 75143 | 93617 | 18313 |
| G.1 | 79552 | 35544 | 14355 |
| G.ĐB | 577821 | 167105 | 849416 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 13, 18, 16 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 31, 39, 38 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 98, 95, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 14, 13, 16 |
| 2 | 24, 21, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61, 69, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |