Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 38 |
| G.7 | 855 | 023 |
| G.6 | 2779 2577 8829 | 2770 3341 1968 |
| G.5 | 7023 | 3256 |
| G.4 | 11457 51655 89855 12285 53327 42876 04179 | 78601 59147 63006 17288 52594 88909 25249 |
| G.3 | 40129 31833 | 58532 65909 |
| G.2 | 85858 | 97036 |
| G.1 | 59637 | 36052 |
| G.ĐB | 68337 | 37435 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 29, 23, 27, 29 |
| 3 | 32, 33, 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 57, 55, 55, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 76, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 09, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 38, 32, 36, 35 |
| 4 | 41, 47, 49 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |