Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 16 |
| G.7 | 737 | 416 |
| G.6 | 0283 2276 2974 | 9304 6703 3451 |
| G.5 | 6728 | 2304 |
| G.4 | 19822 25378 75808 22332 25907 37016 83042 | 03251 26352 19615 82991 11296 66886 74471 |
| G.3 | 74074 55502 | 82666 22875 |
| G.2 | 27964 | 15440 |
| G.1 | 76603 | 66303 |
| G.ĐB | 033529 | 079928 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 02, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 22, 29 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 74, 78, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 04, 03 |
| 1 | 16, 16, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 51, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |