Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 34 | 65 |
| G.7 | 734 | 082 | 861 |
| G.6 | 9873 1151 0928 | 8543 0272 5783 | 6046 6305 2562 |
| G.5 | 8912 | 0219 | 7298 |
| G.4 | 81500 31619 92478 37988 55625 12341 30031 | 78393 40360 34402 63226 61875 34102 17806 | 07552 94362 25878 27072 14638 91406 09579 |
| G.3 | 45752 33514 | 89839 41058 | 21389 84672 |
| G.2 | 78009 | 25570 | 22485 |
| G.1 | 21031 | 62870 | 37433 |
| G.ĐB | 467582 | 889473 | 392213 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 12, 19, 14 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 34, 31, 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 85, 88, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 75, 70, 70, 73 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 61, 62, 62 |
| 7 | 78, 72, 79, 72 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |