Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 40 |
| G.7 | 221 | 777 |
| G.6 | 6584 8126 2171 | 8064 8224 3187 |
| G.5 | 8767 | 4494 |
| G.4 | 40195 33961 06016 84347 34795 07137 02201 | 38300 77724 60133 93048 09658 55375 98843 |
| G.3 | 19351 57215 | 32437 81080 |
| G.2 | 42250 | 24826 |
| G.1 | 09726 | 20538 |
| G.ĐB | 126162 | 765964 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 21, 26, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 67, 61, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24, 26 |
| 3 | 33, 37, 38 |
| 4 | 40, 48, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |