Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 70 |
| G.7 | 452 | 007 |
| G.6 | 1175 3018 0193 | 6972 3084 1658 |
| G.5 | 5719 | 8084 |
| G.4 | 07723 55067 48340 47591 26831 92221 60612 | 89331 45742 94038 07894 21924 96835 95838 |
| G.3 | 93612 52170 | 42440 27991 |
| G.2 | 22401 | 43725 |
| G.1 | 65134 | 07046 |
| G.ĐB | 221962 | 678966 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 18, 19, 12, 12 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31, 38, 35, 38 |
| 4 | 42, 40, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 94, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |