Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 36 |
| G.7 | 200 | 983 |
| G.6 | 7619 9638 3512 | 8204 5235 9842 |
| G.5 | 2181 | 7417 |
| G.4 | 10405 13103 47975 12583 21692 84532 34019 | 65384 53433 82638 44589 72986 16251 52128 |
| G.3 | 59763 45318 | 60150 93724 |
| G.2 | 43571 | 90430 |
| G.1 | 27320 | 99841 |
| G.ĐB | 879010 | 232160 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 03 |
| 1 | 19, 12, 19, 18, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 36, 35, 33, 38, 30 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 89, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |