Thống kê số miền Trung ngày 30/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 18 |
| G.7 | 954 | 623 |
| G.6 | 3487 2179 1936 | 3698 4656 4200 |
| G.5 | 6202 | 0420 |
| G.4 | 07852 98485 28556 76317 80990 68823 22748 | 90598 05533 37009 56711 79096 43176 68448 |
| G.3 | 99540 03808 | 18124 19757 |
| G.2 | 07952 | 25348 |
| G.1 | 38050 | 81720 |
| G.ĐB | 20941 | 12904 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 40, 41 |
| 5 | 54, 52, 56, 52, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 04 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 23, 20, 24, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 98, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |