Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 21 |
| G.7 | 263 | 929 |
| G.6 | 6265 2825 0049 | 6205 2446 4208 |
| G.5 | 2204 | 0920 |
| G.4 | 43519 73720 42257 47733 78671 22475 30370 | 25613 87006 62476 76806 99590 18385 75440 |
| G.3 | 31268 71084 | 63856 35016 |
| G.2 | 20140 | 77752 |
| G.1 | 53693 | 49435 |
| G.ĐB | 108425 | 872615 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 20, 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 65, 68 |
| 7 | 71, 75, 70 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 06, 06 |
| 1 | 13, 16, 15 |
| 2 | 21, 29, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |