Thống kê số miền Trung ngày 12/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 60 |
| G.7 | 254 | 908 |
| G.6 | 0914 2375 6873 | 4233 2385 4670 |
| G.5 | 7550 | 1889 |
| G.4 | 17794 68480 12889 94876 92960 70332 59170 | 81651 70456 66412 83895 56004 46331 92050 |
| G.3 | 64355 82757 | 15559 87726 |
| G.2 | 82753 | 66724 |
| G.1 | 44134 | 76011 |
| G.ĐB | 524659 | 633608 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 50, 55, 57, 53, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 75, 73, 76, 70 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 08 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 33, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56, 50, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |