Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 49 |
| G.7 | 889 | 079 |
| G.6 | 5340 0941 9591 | 8787 2077 8335 |
| G.5 | 9901 | 8089 |
| G.4 | 49558 82362 30849 25455 98613 66020 86459 | 48606 23870 03848 98381 27738 51670 31357 |
| G.3 | 93135 78944 | 50177 31766 |
| G.2 | 37009 | 38447 |
| G.1 | 07307 | 19850 |
| G.ĐB | 862463 | 803906 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 40, 41, 49, 44 |
| 5 | 58, 55, 59 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 49, 48, 47 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79, 77, 70, 70, 77 |
| 8 | 87, 89, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |