Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 39 |
| G.7 | 564 | 321 |
| G.6 | 1673 8516 7496 | 8068 1610 8710 |
| G.5 | 6239 | 0921 |
| G.4 | 75131 52066 74567 56139 77866 18752 70536 | 86579 93427 16239 60152 96506 29110 97282 |
| G.3 | 04048 18206 | 19561 50246 |
| G.2 | 44136 | 59801 |
| G.1 | 21660 | 29159 |
| G.ĐB | 714038 | 308474 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 39, 31, 39, 36, 36, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 66, 67, 66, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 10, 10, 10 |
| 2 | 21, 21, 27 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |